北极
běi jí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Cực Bắc
- 2. Cực Bắc từ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common phrases include 北极光 (Northern Lights) and 北极星 (Polaris).
Câu ví dụ
Hiển thị 1北极 非常寒冷。
The North Pole is extremely cold.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.