Bỏ qua đến nội dung

北美洲

běi měi zhōu
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. North America

Usage notes

Common mistakes

北美洲是专有名词,不要拆开写成‘北 美 洲’或加其他字。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
北美洲 包括加拿大和美国。
North America includes Canada and the United States.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.