Bỏ qua đến nội dung

区间

qū jiān
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. delimited area
  2. 2. defined section of a train or bus route
  3. 3. numerical range
  4. 4. (math.) interval