Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

医托

yī tuō

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hospital scalper
  2. 2. sb who for a profit entices others to obtain medical care

Từ cấu thành 医托