匿
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to hide
Từ chứa 匿
anonymous
to cover up
to hide from public view
to go into hiding
the three Punic Wars (264-146 BC) between Rome and Carthage
see 貓膩|猫腻[māo nì]
to vanish without trace (idiom)
to cover up