Bỏ qua đến nội dung

匿影藏形

nì yǐng cáng xíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to hide from public view
  2. 2. to conceal one's identity
  3. 3. to lay low