Bỏ qua đến nội dung

十一

shí yī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. PRC National Day (October 1st)
  2. 2. eleven
  3. 3. 11

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我們 十一 點睡覺。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6486888)
十一 點鐘來看我。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 871219)
商店 十一 點關門。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10339610)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 十一