十万
shí wàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hundred thousand
Câu ví dụ
Hiển thị 2他的年薪是 十万 。
His annual salary is one hundred thousand.
这个展览的总参观人次达到了 十万 。
The total number of visits to this exhibition reached 100,000.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.