Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

十赌九输

shí dǔ jiǔ shū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. in gambling, nine times out of ten you lose (idiom)
  2. 2. fig. gambling is a mug's game