千岛群岛
qiān dǎo qún dǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Kuril Islands, archipelago in Sakhalin, far-eastern Russia
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.