千疮百孔
qiān chuāng bǎi kǒng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 百孔千瘡|百孔千疮[bǎi kǒng qiān chuāng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.