Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

升上

shēng shàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (of an employee) to be promoted to (a higher rank)
  2. 2. (of a student) to enter (a higher grade at school)