升空
shēng kōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to rise to the sky
- 2. to lift off
- 3. to levitate
- 4. liftoff
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.