升职

shēng zhí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to get promoted (at work etc)
  2. 2. promotion

Câu ví dụ

Hiển thị 1
升职 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 805216)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.