半天
bàn tiān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. một nửa ngày
- 2. một thời gian dài
- 3. khá lâu
Usage notes
Collocations
常与‘等了、找了、想了’等动词连用,表示花很长时间。
Common mistakes
不能说‘两个半天’,只能说‘半天’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我等了 半天 ,车总算来了。
I waited for ages, and the bus finally came.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.