Bỏ qua đến nội dung

半天

bàn tiān
HSK 3.0 Cấp 3 数量 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. một nửa ngày
  2. 2. một thời gian dài
  3. 3. khá lâu

Usage notes

Collocations

常与‘等了、找了、想了’等动词连用,表示花很长时间。

Common mistakes

不能说‘两个半天’,只能说‘半天’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我等了 半天 ,车总算来了。
I waited for ages, and the bus finally came.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 半天