Bỏ qua đến nội dung

半数

bàn shù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. một nửa số
  2. 2. một nửa

Usage notes

Collocations

半数常与“以上”“以下”“左右”连用,如“半数以上的学生”表示超过一半。

Formality

“半数”较为正式,多用于书面或统计数据中,口语里常用“一半”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个班有二十人, 半数 通过了考试。
There are twenty people in this class, half passed the exam.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.