半数
bàn shù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. một nửa số
- 2. một nửa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
半数常与“以上”“以下”“左右”连用,如“半数以上的学生”表示超过一半。
Formality
“半数”较为正式,多用于书面或统计数据中,口语里常用“一半”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个班有二十人, 半数 通过了考试。
There are twenty people in this class, half passed the exam.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.