Bỏ qua đến nội dung

半途而废

bàn tú ér fèi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bỏ dở dang
  2. 2. để dở dang
  3. 3. để dang dở

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
学外语不能 半途而废 ,要坚持到底。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.