华国锋
huà guó fēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Hua Guofeng (1921-2008), CCP Chairman 1976-1981
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.