单挑
dān tiǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to pick
- 2. to choose
- 3. to fight a duel
- 4. Taiwan pr. [dān tiāo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.