Bỏ qua đến nội dung

卖座

mài zuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (phim, buổi diễn...) thu hút đông đảo khán giả

Từ cấu thành 卖座