卖萌

mài méng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (slang) to act cute

Câu ví dụ

Hiển thị 1
卖萌
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1750402)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.