萌
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nảy mầm
- 2. đâm chồi
- 3. có tình cảm mạnh mẽ với (tiếng lóng)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 萌
mọc
mầm non
ngớ ngẩn đáng yêu
nảy mầm lại
ngăn chặn từ khi mới manh nha
xem 故態復萌|故态复萌
nảy mầm
(tân ngữ) (tiếng lóng) người mới
dãy núi Mông Chử nằm giữa nam Hồ Nam và Quảng Tây
nảy sinh; nảy nở
(tiếng lóng Internet) đáng yêu
(lóng) giả vờ đáng yêu
(tiếng lóng) làm dáng, làm nũng
phòng ngừa tai họa trước khi xảy ra (thành ngữ); dập tắt từ trong trứng nước