南亚
nán yà
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Nam Á
Từ chứa 南亚
南亚区域合作联盟
nán yà qū yù hé zuò lián méng
Hiệp hội Hợp tác Khu vực Nam Á (SAARC)
南亚大草莺
nán yà dà cǎo yīng
chim cỏ Ấn Độ
东南亚
dōng nán yà
Đông Nam Á
东南亚国
dōng nán yà guó
Đông Nam Á
东南亚国家联盟
dōng nán yà guó jiā lián méng
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)
东南亚联盟
dōng nán yà lián méng
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)
西南亚
xī nán yà
Tây Nam Á