东南亚国家联盟
dōng nán yà guó jiā lián méng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)