Bỏ qua đến nội dung

南北

nán běi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bắc và nam
  2. 2. từ bắc đến nam
  3. 3. bắc nam

Câu ví dụ

Hiển thị 1
赤道把地球分成 南北 两半球。
The equator divides the Earth into the Northern and Southern Hemispheres.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 南北