Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

博帕尔

bó pà ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Bhopal, capital of central Indian state of Madhya Pradesh 中央邦[zhōng yāng bāng]