Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

占去

zhàn qù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to take up (one's time etc)
  2. 2. to occupy (one's attention etc)
  3. 3. to account for (a proportion of sth)