Bỏ qua đến nội dung

占据

zhàn jù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chiếm đóng
  2. 2. chiếm cứ
  3. 3. chiếm hữu

Usage notes

Collocations

Frequently used in 占据市场份额 (occupy market share) and 占据有利位置 (occupy a favorable position).

Common mistakes

占据 is transitive; always needs an object, e.g. 占据领先地位, not just 占据. Often misused intransitively by learners.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司 占据 了市场的主要份额。
The company occupies the main share of the market.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.