占用
zhàn yòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chiếm dụng
- 2. sử dụng
- 3. chiếm đóng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with time or space resources, e.g., 占用时间 (take up time), 占用空间 (occupy space).
Common mistakes
Do not confuse with 占领 (occupy militarily); 占用 is for routine use, not conquest.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个桌子 占用 了太多空间。
This table takes up too much space.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.