Bỏ qua đến nội dung

占用

zhàn yòng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chiếm dụng
  2. 2. sử dụng
  3. 3. chiếm đóng

Usage notes

Collocations

Often used with time or space resources, e.g., 占用时间 (take up time), 占用空间 (occupy space).

Common mistakes

Do not confuse with 占领 (occupy militarily); 占用 is for routine use, not conquest.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个桌子 占用 了太多空间。
This table takes up too much space.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.