Bỏ qua đến nội dung

占线

zhàn xiàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bận
  2. 2. đang sử dụng

Usage notes

Collocations

Commonly used with 电话 (diànhuà) as in 电话占线 (diànhuà zhànxiàn) - the phone line is busy.

Common mistakes

占线 is specifically for telephone lines, not for general busyness like 忙 (máng) for people or schedules.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
电话一直 占线
The phone line has been busy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.