卡哇伊
kǎ wā yī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cute
- 2. adorable
- 3. charming (loanword from Japanese)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.