Bỏ qua đến nội dung

卡片

kǎ piàn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thẻ
  2. 2. bài
  3. 3. lá bài

Usage notes

Common mistakes

Use the measure word 张 (zhāng) for flat objects like cards, not 个 (gè).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我有一张 卡片
I have a card.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.