卡瓦格博峰
kǎ wǎ gé bó fēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Mt Kawakarpo (6740 m) in Yunnan, the highest peak of Meili Snow Mountains 梅里雪山[méi lǐ xuě shān]