卡纳塔克邦

kǎ nà tǎ kè bāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Karnataka, southwest Indian state, capital Bangalore 班加羅爾|班加罗尔[bān jiā luó ěr]
  2. 2. formerly Mysore