Bỏ qua đến nội dung

卡通

kǎ tōng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cartoon
  2. 2. phim hoạt hình

Usage notes

Collocations

卡通常与“人物”、“形象”、“动画”等搭配,表示卡通角色或风格,而非动画作品本身。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
孩子喜欢看 卡通 人物。
The child likes to watch cartoon characters.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.