Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cartoon
- 2. phim hoạt hình
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
卡通常与“人物”、“形象”、“动画”等搭配,表示卡通角色或风格,而非动画作品本身。
Câu ví dụ
Hiển thị 1孩子喜欢看 卡通 人物。
The child likes to watch cartoon characters.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.