Bỏ qua đến nội dung

卤代烃

lǔ dài tīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. halogenua (dẫn xuất halogen của hiđrocacbon, ví dụ clobenzen hoặc CFC)