卤
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. to stew in soy sauce and spices
- 2. alkaline soil
- 3. salt
- 4. brine
- 5. halogen (chemistry)
Đã ẩn 2 nghĩa vì thô tục hoặc nhạy cảm. Thành viên trả phí có thể chọn hiển thị.
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 卤
food prepared by stewing in soy sauce and spices
carnallite (hydrated potassium magnesium chloride mineral)
pseudohalogen, e.g. cyanogen (CN)2
saline marsh
hydrohalic acid (e.g. hydrofluoric acid HF 氫氟酸|氢氟酸[qīng fú suān], hydrochloric acid HCl 鹽酸|盐酸[yán suān] etc)
a ceramic teapot
gravy
to simmer
stewed meat
pot-stewed dish
peeled boiled egg, stewed in soy sauce and other flavorings
quartz halogen lamp
metal halide
haloalkane (obtained from hydrocarbon by substituting halogen for hydrogen, e.g. chlorobenzene or the CFCs)
to halogenate
halide (i.e. fluoride, chloride, bromide etc)
silver halide (usually chloride) used to fix photos
see 鹵素|卤素[lǔ sù]
see 鹵素|卤素[lǔ sù]
brine
a saltpan
halogen (chemistry)
alkalinity
brine