Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

卧底

wò dǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to hide (as an undercover agent)
  2. 2. an insider (in a gang of thieves)
  3. 3. a mole