卧槽
wò cáo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (Internet slang) (substitute for 我肏[wǒ cào]) fuck
- 2. WTF
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.