Bỏ qua đến nội dung

卫生间

wèi shēng jiān
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhà vệ sinh
  2. 2. toilet
  3. 3. WC

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 卫生间 (bathroom/toilet) with 浴室 (bathroom for bathing) or 厨房 (kitchen).

Formality

卫生间 is a neutral to formal term for bathroom/toilet, common in public signs. In very casual speech, 厕所 is used.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请问, 卫生间 在哪里?
Excuse me, where is the bathroom?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.