Bỏ qua đến nội dung

危地马拉

wēi dì mǎ lā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. Guatemala
  2. 2. see also 瓜地馬拉|瓜地马拉[guā dì mǎ lā]