即可
jí kě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm ngay
- 2. có thể làm ngay
- 3. làm ngay lập tức
Usage notes
Collocations
即可前面常与“只要”“只需”等连用,构成条件句,但不能独立用于疑问句或征求意见。
Formality
即可通常用于书面或正式口语说明,比“就可以”或“就行”更正式。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种饮料常温保存 即可 。
This beverage can be stored at room temperature.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.