Bỏ qua đến nội dung

即可

jí kě
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm ngay
  2. 2. có thể làm ngay
  3. 3. làm ngay lập tức

Usage notes

Collocations

即可前面常与“只要”“只需”等连用,构成条件句,但不能独立用于疑问句或征求意见。

Formality

即可通常用于书面或正式口语说明,比“就可以”或“就行”更正式。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种饮料常温保存 即可
This beverage can be stored at room temperature.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 即可