即可
jí kě
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. equivalent to 就可以
- 2. can then (do sth)
- 3. can immediately (do sth)
- 4. (do sth) and that will suffice