Bỏ qua đến nội dung

即将

jí jiāng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Trạng từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sắp
  2. 2. đang sắp
  3. 3. trên bờ vực

Usage notes

Collocations

即将多用于正式场合或书面语,后面常跟双音节动词,如“即将开始”“即将结束”,较少用于口语中的单音节动词前。

Common mistakes

常见错误:在口语中随意使用即将;学习者常将其与“快要”混淆,但“快要”后面可以加“了”而即将一般不直接加“了”,如“快要下雨了”更自然,而“即将下雨”更正式。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
春天 即将 到来。
Spring is about to arrive.
这部新词典 即将 问世。
This new dictionary will be published soon.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.