Bỏ qua đến nội dung

即时

jí shí
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. immediate

Từ cấu thành 即时