卷尺
juǎn chǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tape measure
- 2. tape rule
- 3. CL:把[bǎ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.