Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

卷曲

juǎn qū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to curl (hair)
  2. 2. to crimp
  3. 3. to roll up
  4. 4. curly