卷绕
juǎn rào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to wind
- 2. to coil
- 3. to spool
- 4. to loop around
- 5. winding
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.