卷裹
juǎn guǒ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to wrap up
- 2. (fig.) to envelop
- 3. to swallow up
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.