卷风
juǎn fēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 龍捲風|龙卷风[lóng juǎn fēng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.